адресный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của адресный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ádresnyj |
| khoa học | adresnyj |
| Anh | adresny |
| Đức | adresny |
| Việt | ađrexny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
адресный
- :
- адресная книга — sổ địa chỉ
- адресный стол — phòng chỉ dẫn địa chỉ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “адресный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)