азиатка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của азиатка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | aziátka |
| khoa học | aziatka |
| Anh | aziatka |
| Đức | asiatka |
| Việt | adiatca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
азиатка gc
- Xem азиат
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “азиатка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)