азот
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của азот
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | azót |
| khoa học | azot |
| Anh | azot |
| Đức | asot |
| Việt | adot |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
азот gđ (хим.)
- (Khí) Nitơ, đạm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “азот”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)