азотнокислый

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

азотнокислый (хим.)

  1. Nitric, [có] đạm.
    азотнокислая кислота — axit nitric
    азотнокислые удобрения — phân đạm

Tham khảo[sửa]