аквариум
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của аквариум
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | akvárium |
| khoa học | akvarium |
| Anh | akvarium |
| Đức | akwarium |
| Việt | acvarium |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
аквариум gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “аквариум”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)