актовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của актовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | áktovyj |
| khoa học | aktovyj |
| Anh | aktovy |
| Đức | aktowy |
| Việt | actovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
актовый
- :
- актовый зал — phòng khánh tiết, phòng đại lễ, lễ đường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “актовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)