алиби

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

алиби gt (нескл.)

  1. юр. — [tình trạng] ngoại phạm, alibi
    установить чьё-л. алиби — xác định tình trạng ngoại phạm của ai
    доказать своё алиби — chứng minh tình trạng ngoại phạm của mình

Tham khảo[sửa]