Bước tới nội dung

альфа

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của альфа
Chữ Latinh
LHQ ál'fa
khoa học al'fa
Anh alfa
Đức alfa
Việt alpha
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

альфа gc

  1. Anpha.
    альфа и омега — điều cơ bản, nguyên lí
    альф-л. учи — физ. — tia anpha
    альф-частица — физ. — hạt anpha

Tham khảo