альфа
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của альфа
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ál'fa |
| khoa học | al'fa |
| Anh | alfa |
| Đức | alfa |
| Việt | alpha |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
альфа gc
- Anpha.
- альфа и омега — điều cơ bản, nguyên lí
- альф-л. учи — физ. — tia anpha
- альф-частица — физ. — hạt anpha
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “альфа”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)