алюминий
Giao diện
Tiếng Kazakh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga алюми́ний (aljumínij), từ tiếng Latinh alūmen.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]алюминий (alüminii)
- Nhôm.
Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Tiếng Nga
[sửa]| Nguyên tố hóa học | |
|---|---|
| Al | |
| Trước: ма́гний (mágnij) (Mg) | |
| Tiếp theo: кре́мний (krémnij) (Si) | |
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]алюми́ний (aljumínij) gđ vs (sinh cách алюми́ния, danh cách số nhiều алюми́нии, sinh cách số nhiều алюми́ниев, tính từ quan hệ алюми́ниевый)
- Nhôm.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | алюми́ний aljumínij |
алюми́нии aljumínii |
| sinh cách | алюми́ния aljumínija |
алюми́ниев aljumínijev |
| dữ cách | алюми́нию aljumíniju |
алюми́ниям aljumínijam |
| đối cách | алюми́ний aljumínij |
алюми́нии aljumínii |
| cách công cụ | алюми́нием aljumínijem |
алюми́ниями aljumínijami |
| giới cách | алюми́нии aljumínii |
алюми́ниях aljumínijax |
Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “алюминий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Kazakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Kazakh
- Danh từ tiếng Kazakh
- kk:Nguyên tố hóa học
- ru:Nguyên tố hóa học
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh Tân thời tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Tân thời tiếng Nga
- Từ 4 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ i
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ i, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
