аморальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của аморальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | amorál'nyj |
| khoa học | amoral'nyj |
| Anh | amoralny |
| Đức | amoralny |
| Việt | amoralny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
аморальный
- Vô luân lý, vô đạo đức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “аморальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)