ампер
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ампер
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ampér |
| khoa học | amper |
| Anh | amper |
| Đức | amper |
| Việt | amper |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ампер gđ (физ.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ампер”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)