амшанторымъ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Chuvan[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

амшанторымъ

  1. pháp sư, thầy cúng.