английский

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

английский

  1. (Thuộc về) Anh.
    английский язык — tiếng Anh, Anh ngữ

Tham khảo[sửa]