ангорский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ангорский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | angórskij |
| khoa học | angorskij |
| Anh | angorski |
| Đức | angorski |
| Việt | angorxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ангорский
- :
- ангорская кошка — mèo Angôra
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ангорский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)