анекдотичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của анекдотичный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | anekdotíčnyj |
| khoa học | anekdotičnyj |
| Anh | anekdotichny |
| Đức | anekdotitschny |
| Việt | anecđotitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
анекдотичный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “анекдотичный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)