анилиновый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của анилиновый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | anilínovyj |
| khoa học | anilinovyj |
| Anh | anilinovy |
| Đức | anilinowy |
| Việt | anilinovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
анилиновый
- (Thuộc về) Anilin.
- анилиновые краски — thuốc nhuộm anilin
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “анилиновый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)