антиколониальный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

антиколониальный

  1. Chống [chủ nghĩa] thực dân, chống bọn thực dân.
    антиколониальная борьба — [cuộc] đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân
    антиколониальное движение — phong trào chống chủ nghĩa thực dân

Tham khảo[sửa]