антисоветский

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Tính từ[sửa]

антисоветский

  1. Chống chính quyền xô-viết, chống Liên-xô, bài .

Tham khảo[sửa]