анфилада
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của анфилада
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | anfiláda |
| khoa học | anfilada |
| Anh | anfilada |
| Đức | anfilada |
| Việt | anphilađa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
анфилада gc
- :
- анфилада комнат — dãy phòng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “анфилада”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)