апрельский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của апрельский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | aprél'skij |
| khoa học | aprel'skij |
| Anh | aprelski |
| Đức | aprelski |
| Việt | aprelxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
апрельский
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “апрельский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)