арековый
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của арековый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | arékovyj |
| khoa học | arekovyj |
| Anh | arekovy |
| Đức | arekowy |
| Việt | arecovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
арековый
- :
- арековая пальма — [cây] cau (Areca Catechu)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “арековый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)