арендный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của арендный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | aréndnyj |
| khoa học | arendnyj |
| Anh | arendny |
| Đức | arendny |
| Việt | arenđny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
арендный
- :
- арендный договор — hợp đồng cho thuê, hợp đồng lĩnh canh
- арендная плата — tiền thuê; (за землю) — tô, địa tô
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “арендный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)