арктический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của арктический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | arktíčeskij |
| khoa học | arktičeskij |
| Anh | arkticheski |
| Đức | arktitscheski |
| Việt | arctitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
арктический прил. 3a
- (Thuộc về) Bắc-cực.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “арктический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)