артель
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]арте́ль (artélʹ) gc bđv (sinh cách арте́ли, danh cách số nhiều арте́ли, sinh cách số nhiều арте́лей)
- Hợp tác xã, ác-ten, tập đoàn sản xuất.
- артель промысловой кооперации.
- artelʹ promyslovoj kooperacii.
- Hợp tác xã thủ công.
- сельскохозайственная артель.
- selʹskoxozajstvennaja artelʹ.
- Hợp tác xã nông nghiệp.
Biến cách
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]- арте́льный (artélʹnyj)
Hậu duệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “артель”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có 3rd-declension
- Danh từ giống cái tiếng Nga có 3rd-declension, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
