аршин
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của аршин
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | aršín |
| khoa học | aršin |
| Anh | arshin |
| Đức | arschin |
| Việt | arsin |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]аршин gđ (уст.)
- Ác-sin (đơn vị đo chiều dài Nga bằng 0, 71m).
- .
- мерить всех на свой аршин — suy bụng ta ra bụng người
- словно аршин проглотил — ngay cán tàn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “аршин”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)