асбестовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của асбестовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | asbéstovyj |
| khoa học | asbestovyj |
| Anh | asbestovy |
| Đức | asbestowy |
| Việt | axbextovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
асбестовый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “асбестовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)