асимметричный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của асимметричный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | asimmetríčnyj |
| khoa học | asimmetričnyj |
| Anh | asimmetrichny |
| Đức | asimmetritschny |
| Việt | aximmetritrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
асимметричный
- Xem асимметрический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “асимметричный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)