аскорбиновый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]аскорбиновый (askorbinovyj)
- Ascobic.
- аскорбиновая кислота — хим. ’’—
- askorbinovaja kislota — xim. ’’—
- Axit ascobic.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “аскорбиновый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)