астигматизм
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của астигматизм
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | astigmatízm |
| khoa học | astigmatizm |
| Anh | astigmatizm |
| Đức | astigmatism |
| Việt | axtigmatidm |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]астигматизм gđ (опт.)
- (Chứng) Loạn thị.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “астигматизм”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)