Bước tới nội dung

асыввыв

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Komi-Zyrian

[sửa]

Từ nguyên

Từ асыв + выв. .

Chuyển tự


Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ˈasɯʋʋɯʋ/, [ˈäsɯ̈ʋʋɯ̈ʋ]
  • Tách âm: а‧сыв‧выв

Danh từ

асыввыв

  1. Miền Đông.

Biến cách