атрофированный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của атрофированный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | atrofírovannyj |
| khoa học | atrofirovannyj |
| Anh | atrofirovanny |
| Đức | atrofirowanny |
| Việt | atrophirovanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
атрофированный
- Teo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “атрофированный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)