аттестационый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của аттестационый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | attestaciónyj |
| khoa học | attestacionyj |
| Anh | attestatsiony |
| Đức | attestaziony |
| Việt | attextatxiony |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
аттестационый
- :
- аттестационая комиссия — hội đồng thi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “аттестационый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)