ахиллесов
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ахиллесов
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ahillésov |
| khoa học | axillesov |
| Anh | akhillesov |
| Đức | achillesow |
| Việt | akhillexov |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ахиллесов
- :
- ахиллесова пята — chỗ yếu, nhược điểm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ахиллесов”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)