а при чём здесь

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tiền tố[sửa]

а при чём здесь

  1. Liên can đến điều gì, cái gì.