базедов
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của базедов
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bazédov |
| khoa học | bazedov |
| Anh | bazedov |
| Đức | basedow |
| Việt | badeđov |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
базедов
- :
- базедова болезнь — bệnh Bazơđô (Basedow)
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “базедов”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)