баллтировочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của баллтировочный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | balltiróvočnyj |
| khoa học | balltirovočnyj |
| Anh | balltirovochny |
| Đức | balltirowotschny |
| Việt | balltirovotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
баллтировочный
- (Để) Bầu cử.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “баллтировочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)