бандаж
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Pháp bandage. Cuối cùng từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *bʰendʰ-.
Cách phát âm
[sửa]- IPA(ghi chú): [bɐnˈdaʂ]
Âm thanh (Saint Petersburg): (tập tin)
Danh từ
[sửa]банда́ж (bandáž) gđ bđv (sinh cách бандажа́, danh cách số nhiều бандажи́, sinh cách số nhiều бандаже́й)
Biến cách
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бандаж”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *bʰendʰ- tiếng Nga
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Nga
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- ru:Kĩ thuật
- Danh từ giống đực tiếng Nga có sibilant-stem
- Danh từ giống đực tiếng Nga có sibilant-stem, trọng âm b
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm b
