банджо
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của банджо
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bándžo |
| khoa học | bandžo |
| Anh | bandzho |
| Đức | bandscho |
| Việt | banđgio |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
банджо gt (нескл. муз.)
- (Đàn) Banjô.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “банджо”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)