банкет

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

банкет

  1. (Bữa) Tiệc, yến tiệc.
    устраивать банкет — tổ chức bữa tiệc

Tham khảo[sửa]