банковский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của банковский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bánkovskij |
| khoa học | bankovskij |
| Anh | bankovski |
| Đức | bankowski |
| Việt | bancovxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]банковский
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “банковский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)