барка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của барка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bárka |
| khoa học | barka |
| Anh | barka |
| Đức | barka |
| Việt | barca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
барка gc
- (Cái, chiếc) Sà lan.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “барка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)