барометр
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của барометр
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | barómetr |
| khoa học | barometr |
| Anh | barometr |
| Đức | barometr |
| Việt | barometr |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]барометр gđ
- Khí áp kế, phong vũ biểu.
- барометр падает — áp lực hạ xuống
- барометр поднимаеться — áp lực tăng lên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “барометр”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)