бастион
Giao diện
Tiếng Bulgari
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga бастион (bastion), từ tiếng Pháp bastion.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]бастио́н (bastión) gđ
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | бастио́н bastión |
бастио́ни bastióni |
| xác định (dạng chủ ngữ) |
бастио́нът bastiónǎt |
бастио́ните bastiónite |
| xác định (dạng tân ngữ) |
бастио́на bastióna | |
| count | — | бастио́на bastióna |
Tham khảo
[sửa]- “бастион”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Sofia: Bulgarian Academy of Sciences, 2014
- “бастион”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Chitanka, 2010
- Georgiev, Vladimir I. (biên tập viên) (1971), “бастион”, trong Български етимологичен речник [Từ điển Từ nguyên tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), tập 1 (А – З), Sofia: Bulgarian Academy of Sciences Pubg. House, →ISBN, tr. 35
Tiếng Macedoni
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]бастион (bastion) gđ
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | бастион (bastion) | бастиони (bastioni) |
| xác định (không chỉ rõ) |
бастионот (bastionot) | бастионите (bastionite) |
| xác định (gần người nói) |
бастионов (bastionov) | бастиониве (bastionive) |
| xác định (xa người nói) |
бастионон (bastionon) | бастионине (bastionine) |
| hô cách | бастионе (bastione) | бастиони (bastioni) |
| dạng đếm | — | бастиона (bastiona) |
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Pháp bastion gc. Điệp thức của ба́шня (bášnja).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]бастио́н (bastión) gđ bđv (sinh cách бастио́на, danh cách số nhiều бастио́ны, sinh cách số nhiều бастио́нов, tính từ quan hệ бастио́нный)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | бастио́н bastión |
бастио́ны bastióny |
| sinh cách | бастио́на bastióna |
бастио́нов bastiónov |
| dữ cách | бастио́ну bastiónu |
бастио́нам bastiónam |
| đối cách | бастио́н bastión |
бастио́ны bastióny |
| cách công cụ | бастио́ном bastiónom |
бастио́нами bastiónami |
| giới cách | бастио́не bastióne |
бастио́нах bastiónax |
Hậu duệ
[sửa]Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Bulgari
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Bulgari
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Bulgari
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Bulgari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bulgari
- Vần:Tiếng Bulgari/ɔn
- Vần:Tiếng Bulgari/ɔn/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Bulgari
- Danh từ tiếng Bulgari
- Danh từ giống đực tiếng Bulgari
- bg:Kiến trúc
- bg:Quân sự
- Từ 3 âm tiết tiếng Macedoni
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Macedoni
- Macedonian oxytone terms
- Vần:Tiếng Macedoni/ɔn
- Vần:Tiếng Macedoni/ɔn/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Macedoni
- Danh từ tiếng Macedoni
- Danh từ giống đực tiếng Macedoni
- mk:Kiến trúc
- mk:Quân sự
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Nga
- Điệp thức tiếng Nga
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- ru:Kiến trúc
- ru:Quân sự
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
