бедро
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бедро
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bedró |
| khoa học | bedro |
| Anh | bedro |
| Đức | bedro |
| Việt | beđro |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
бедро gt
- Đùi; (наружная часть) mông.
- широкие бёдра — mông to
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “бедро”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)