Bước tới nội dung

безыскусный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của безыскусный
Chữ Latinh
LHQ bezyskúsnyj
khoa học bezyskusnyj
Anh bezyskusny
Đức besyskusny
Việt bedyxcuxny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

безыскусный

  1. Đơn giản, đơn sơ, giản đơn, giản gị, mộc mạc.

Tham khảo