Bước tới nội dung

беловой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của беловой
Chữ Latinh
LHQ belovój
khoa học belovoj
Anh belovoy
Đức belowoi
Việt belovoi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

беловой

  1. :
    беловой экземпляр — bản viết sạch

Tham khảo