бертолетов
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бертолетов
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bertoletóv |
| khoa học | bertoletov |
| Anh | bertoletov |
| Đức | bertoletow |
| Việt | bertoletov |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
бертолетов
- :
- бертолетова соль — хим. — muối Bectôlê, kali clorat
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бертолетов”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)