бессемянный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бессемянный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bessemjánnyj |
| khoa học | bessemjannyj |
| Anh | bessemyanny |
| Đức | bessemjanny |
| Việt | bexxemianny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
бессемянный
- Không hạt, không hột, vô tinh trùng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бессемянный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)