бета
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của бета
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | béta |
| khoa học | beta |
| Anh | beta |
| Đức | beta |
| Việt | beta |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
бета gc
- Bêta.
- бет-л. учи — физ. — tia bêta
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “бета”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)