билетный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của билетный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | bilétnyj |
| khoa học | biletnyj |
| Anh | biletny |
| Đức | biletny |
| Việt | biletny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
билетный
- (Thuộc về) Vé.
- билетная касса — nơi (chỗ) bán vé
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “билетный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)